Hai Mươi Lăm Năm – Hành Trình Của Một “H’sương”

Lời kinh năm xưa của vị Thánh Vịnh gia bỗng vang vọng trong tâm hồn tôi lúc này, khi tôi dừng chân nhìn lại hành trình truyền giáo mà Chúa đã thương chọn gọi và sai tôi bước đi. Một hành trình không quá dài nhưng cũng chẳng ngắn, đủ để tôi ngỡ ngàng trước bao kỳ công, ân huệ và tình thương Thiên Chúa đã thực hiện trên từng chặng đường đời mình.
Tôi nhớ lại ngày nhận được tin vào phục vụ tại vùng đất Ea Siên đầy nắng gió. Trong tôi khi ấy đan xen giữa niềm vui và nỗi lo sợ. Vui vì từ đây “chú chim Hòa Bình” lại được bay xa hơn, cao hơn, đến với một vùng đất mới để sống và thực thi Mười bốn mối thương người. Nhưng tôi cũng lo sợ vì hành trang mang theo chẳng có gì ngoài một thân xác mỏng giòn, yếu đuối và một trái tim còn đầy giới hạn. Tôi không có tài năng xuất chúng, cũng chẳng sở hữu kiến thức cao siêu nào.
Thế nhưng, sau những ngày dài suy tư và âm thầm cầu nguyện bên Thánh Thể, tôi dần xác tín rằng: Chúa không gọi những người có đủ điều kiện, nhưng Ngài ban khả năng cho những ai Ngài chọn, miễn là người ấy biết phó thác và cậy trông nơi Ngài.
Tôi vẫn nhớ như in ngày lên đường đến mảnh đất Ea Siên (nay là Giáo họ Vinh Phúc). Trên vai tôi chỉ vỏn vẹn một chiếc ba lô nhỏ. Khi tới nơi, ông trùm Giáo họ dẫn tôi vào một căn phòng chật hẹp khoảng bốn mét vuông, nơi chỉ có một chiếc giường vừa để ngủ vừa là bàn làm việc.
Những ngày đầu sứ vụ thật không dễ dàng: thiếu thốn đủ điều; con người và cảnh vật đều xa lạ; ngôn ngữ dân tộc còn bập bẹ; kinh nghiệm truyền giáo gần như bằng không. Đã có những đêm dài tôi thao thức và tự hỏi: “Mình sẽ làm gì đây?”, trong khi lệnh truyền của Chúa vẫn vang vọng trong lòng: “Các con hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Một con người nhỏ bé và bất toàn như tôi, liệu có thể làm được điều ấy không?
Sau một tháng loay hoay với chính mình, tôi quyết định bước ra khỏi nỗi sợ. Tôi bắt đầu đi thăm từng buôn làng, bước vào từng mái nhà, gặp gỡ từng con người và lắng nghe những nỗi đau, thao thức cũng như khó khăn của họ. Và rồi, từ lúc nào không hay, những lo lắng và bất an thuở ban đầu dần tan biến.
Chúa đã lấp đầy khoảng trống sợ hãi trong tôi bằng tình yêu dành cho những con người đơn sơ, nghèo khó: những cụ già đau yếu không đủ điều kiện chăm sóc; những em nhỏ thất học; những mái nhà xiêu vẹo, dột nát nhưng lại chất chứa cả một bầu trời yêu thương và phó thác.
Qua đó, tôi nhận ra rằng Chúa không ở đâu xa. Người hiện diện ngay trong những căn nhà dột nát ấy, nơi những con người nghèo vật chất nhưng giàu lòng chân thành. Tôi hiểu rằng, việc “làm cho muôn dân trở thành môn đệ” không bắt đầu từ những điều lớn lao hay những bài giáo lý cao siêu, nhưng khởi đi từ những bước chân âm thầm gieo hạt giống yêu thương giữa đời thường.
“Làm cho muôn dân trở thành môn đệ” là khi tôi can đảm cúi xuống dạy chữ cho những người Tày, Nùng lương dân lớn tuổi đến nhà thờ học tập, giúp họ mở ra một chân trời mới.
“Làm cho muôn dân trở thành môn đệ” là khi tôi dạy cho các em nhỏ nơi buôn làng biết chào hỏi, biết nói lời yêu thương, cảm ơn, xin lỗi và tha thứ.
Chính những điều nhỏ bé ấy đã giúp nhiều người cảm nhận được vẻ đẹp của đời sống Kitô hữu — một cách loan báo Tin Mừng không cần quá nhiều lời nói.
Chẳng bao lâu sau, bà con người Tày, Nùng ở chợ đã dành nhiều thiện cảm cho người Công giáo. Còn tôi cũng nhận được sự gần gũi, yêu mến của bà con buôn làng. Họ đặt cho tôi một cái tên thật thân thương: “H’Sương”. Khi ấy, lòng tôi ngập tràn niềm hạnh phúc và bình an.
Tôi học được cách biến lo âu thành niềm vui, biến khó khăn và thiếu thốn thành sự phó thác, biến những người xa lạ thành anh chị em, và biến vùng đất khô cằn sỏi đá thành con đường của hy vọng.
Hôm nay, có cơ hội trở về mái nhà Hội dòng để dừng chân nhìn lại hành trình ơn gọi và sứ mạng suốt 25 năm qua, tôi chỉ biết cúi đầu tạ ơn trước những ân sủng Chúa đã thương ban. Có cả những giới hạn, yếu đuối và những vết thương của sự mỏi mệt được chữa lành; có cả những kiêu hãnh âm thầm của “cái tôi” được gột rửa trong lòng thương xót Chúa.
Điều tôi cảm nhận sâu xa nhất là: dấu chân của Chúa luôn ở bên tôi trong mọi biến cố cuộc đời. Và giờ đây, tôi chỉ muốn thốt lên rằng:
“Hai mươi lăm năm ấy — biết bao là tình!”
Biết bao kho tàng ân sủng và tình yêu Chúa đã dệt nên cuộc đời dâng hiến của tôi. Dẫu có nhiều lần lỗi hẹn, Chúa vẫn bao dung tha thứ và nâng đỡ tôi suốt hành trình ấy.
Biết bao tình chị em của những người cùng chung linh đạo Hòa Bình, cùng chung một lý tưởng nên thánh và khát vọng loan báo chân lý, tình yêu của Chúa cho mọi người, đã trở thành điểm tựa để tôi bước tiếp trong đời thánh hiến.
Biết bao tình thương của cha mẹ và anh chị em trong gia đình đã âm thầm hy sinh, chắt chiu cho tôi những điều tốt đẹp nhất. Chính tình yêu ấy là hành trang quý giá giúp tôi bền lòng trên con đường phục vụ.
Biết bao yêu thương tôi gặt hái được nơi cánh đồng truyền giáo, nơi những con người đơn sơ, nghèo khó nhưng chan chứa nghĩa tình đã dạy cho tôi bài học về sự can trường và tín thác nơi Thiên Chúa toàn năng.
Và hôm nay, con xin tri ân Mẹ Hội dòng đã cưu mang, nuôi dưỡng con trong ơn gọi và trao cho con sứ mạng phục vụ, để giờ đây con hạnh phúc cất cao lời ngợi ca:
“Một ngày tại khuôn viên nhà Chúa
quý hơn ngàn ngày ở trần gian.” (Tv 84,11)
M. Anna Hồ Thị Thu Sương, MRP